Tính tương thích sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học

Tính tương thích sinh học là khả năng của vật liệu khi tiếp xúc với cơ thể sống mà không gây hại, đồng thời hỗ trợ các chức năng sinh học cần thiết. Nó phụ thuộc vào thành phần, bề mặt, độ bền và phản ứng miễn dịch, được đánh giá theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Khái niệm về tính tương thích sinh học

Tính tương thích sinh học (biocompatibility) là một khái niệm cốt lõi trong khoa học vật liệu y sinh. Nó được định nghĩa là khả năng của một vật liệu, khi được đưa vào cơ thể sống, có thể thực hiện chức năng mong muốn mà không gây ra phản ứng sinh học bất lợi. Điều này có nghĩa rằng vật liệu không chỉ cần an toàn mà còn phải hỗ trợ và duy trì các quá trình sinh học cần thiết cho điều trị hoặc phục hồi sức khỏe.

Khái niệm này không đơn thuần dừng lại ở việc vật liệu không độc hại. Một vật liệu có thể không gây chết tế bào, nhưng nếu gây viêm mãn tính hoặc phản ứng miễn dịch đào thải mạnh thì vẫn bị coi là không tương thích sinh học. Do đó, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng tính tương thích sinh học là một khái niệm động, phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng cụ thể, loại mô tiếp xúc và thời gian tồn tại của vật liệu trong cơ thể.

Ví dụ, titan trong cấy ghép nha khoa được coi là vật liệu có tính tương thích sinh học cao nhờ khả năng gắn kết trực tiếp với xương (osseointegration) và ít gây phản ứng miễn dịch. Trong khi đó, cùng một vật liệu nếu được sử dụng ở môi trường có yêu cầu khắt khe về tính đàn hồi hoặc dẫn điện, thì chưa chắc đã phù hợp. Điều này cho thấy sự phức tạp khi đánh giá tính tương thích sinh học trong ứng dụng thực tế.

Tiêu chuẩn quốc tế về tính tương thích sinh học

Để đảm bảo an toàn và tính thống nhất trong đánh giá, nhiều tổ chức quốc tế đã ban hành các tiêu chuẩn liên quan. Bộ tiêu chuẩn ISO 10993 là hệ thống được áp dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. ISO 10993 chia các thử nghiệm đánh giá tính tương thích sinh học thành nhiều phần, bao gồm độc tính tế bào, độc tính di truyền, khả năng gây mẫn cảm, độc tính hệ thống cấp tính và mạn tính, cùng nhiều hạng mục khác.

Ngoài ISO, tổ chức ASTM International cũng xây dựng các tiêu chuẩn liên quan đến phương pháp thử nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực đánh giá đặc tính cơ học và hóa học của vật liệu. Các cơ quan quản lý như FDA ở Hoa Kỳ còn yêu cầu các sản phẩm y tế phải đáp ứng đầy đủ những tiêu chuẩn này trước khi được phép lưu hành.

Để dễ hình dung, bảng sau thể hiện một số phân loại thử nghiệm theo ISO 10993:

Nhóm thử nghiệm Mục tiêu
Độc tính tế bào Xác định vật liệu có gây chết tế bào hay không
Độc tính di truyền Đánh giá nguy cơ gây đột biến gen
Mẫn cảm Khả năng gây phản ứng dị ứng
Độc tính hệ thống Ảnh hưởng cấp tính hoặc mạn tính đến toàn cơ thể

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính an toàn sinh học mà còn giúp sản phẩm dễ dàng được chấp nhận ở các thị trường quốc tế, tạo điều kiện cho sự phát triển và thương mại hóa.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tính tương thích sinh học

Có nhiều yếu tố quyết định đến khả năng một vật liệu có thể hoạt động ổn định trong cơ thể. Thành phần hóa học là yếu tố hàng đầu. Những vật liệu có chứa ion kim loại nặng, phụ gia hoặc chất xúc tác độc hại dễ dàng gây ra phản ứng bất lợi. Ngược lại, các hợp chất ổn định, trơ về mặt hóa học như titan hoặc polyme y sinh được chứng minh là an toàn hơn nhiều.

Hình thái và đặc tính bề mặt cũng đóng vai trò quan trọng. Độ nhám, năng lượng bề mặt và khả năng ưa nước hoặc kỵ nước ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết của protein và tế bào. Một số nghiên cứu cho thấy bề mặt có cấu trúc nano có thể thúc đẩy quá trình tái tạo mô nhanh hơn so với bề mặt nhẵn.

Các yếu tố khác bao gồm:

  • Khả năng phân hủy sinh học và sản phẩm phân hủy có độc hại hay không
  • Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn trong môi trường sinh học
  • Sự tương tác với hệ miễn dịch, bao gồm tế bào đại thực bào và bạch cầu
Điều này giải thích tại sao một vật liệu có thể thích hợp ở môi trường này nhưng lại không khả thi ở môi trường khác.

Phân loại tính tương thích sinh học

Dựa trên khía cạnh sinh lý học, tính tương thích sinh học thường được chia thành nhiều dạng khác nhau. Một trong những loại quan trọng nhất là tính tương thích huyết học. Đây là khả năng của vật liệu khi tiếp xúc với máu mà không gây đông máu bất thường hoặc phá hủy hồng cầu. Các vật liệu sử dụng trong ống thông, van tim nhân tạo và stent động mạch đều phải trải qua kiểm định khắt khe về khía cạnh này.

Một phân loại khác là tính tương thích miễn dịch. Vật liệu cần hạn chế tối đa việc kích thích phản ứng miễn dịch, đặc biệt trong trường hợp cấy ghép lâu dài. Nếu hệ miễn dịch coi vật liệu là dị vật và kích hoạt phản ứng đào thải, kết quả cấy ghép sẽ thất bại. Chính vì vậy, nhiều nghiên cứu tập trung vào phát triển lớp phủ bề mặt để “ngụy trang” vật liệu trước hệ miễn dịch.

Ngoài ra còn có tính tương thích cơ học, liên quan đến khả năng vật liệu duy trì chức năng cơ học trong môi trường cơ thể. Ví dụ, khớp nhân tạo cần chịu được lực ma sát và tải trọng liên tục mà không bị biến dạng hay mài mòn. Một số nhà nghiên cứu còn đề cập đến tính tương thích điện sinh học, áp dụng cho các thiết bị y tế liên quan đến dẫn truyền tín hiệu thần kinh hoặc tim mạch.

  • Tương thích huyết học – quan trọng cho thiết bị liên quan đến máu
  • Tương thích miễn dịch – cần thiết cho vật liệu cấy ghép dài hạn
  • Tương thích cơ học – bắt buộc trong khớp nhân tạo, implant
  • Tương thích điện sinh học – ứng dụng trong điện cực thần kinh, máy tạo nhịp tim

Phương pháp đánh giá tính tương thích sinh học

Để xác định một vật liệu có tính tương thích sinh học hay không, các nhà khoa học áp dụng nhiều cấp độ thử nghiệm khác nhau. Các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm hoặc trên mô hình tế bào) thường được sử dụng trước tiên vì chi phí thấp, thời gian nhanh và có thể kiểm soát được nhiều biến số. Ví dụ, tế bào nuôi cấy sẽ được tiếp xúc trực tiếp với vật liệu hoặc dịch chiết từ vật liệu để quan sát sự thay đổi về hình thái, khả năng tăng trưởng và mức độ chết tế bào.

Khi vật liệu vượt qua các thử nghiệm in vitro, bước tiếp theo là thử nghiệm in vivo trên động vật. Những nghiên cứu này cho phép quan sát các phản ứng sinh học phức tạp hơn như viêm, sự hình thành mô sẹo hoặc hiện tượng phân hủy sinh học. Một ví dụ phổ biến là cấy vật liệu vào mô cơ hoặc mô xương của động vật để đánh giá mức độ hòa nhập mô sau vài tuần đến vài tháng.

Sau giai đoạn tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng trên người được tiến hành với sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Đây là bước quan trọng nhất nhằm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trước khi vật liệu hoặc thiết bị được thương mại hóa. Các thử nghiệm lâm sàng thường kéo dài nhiều năm, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau (Phase I, II, III) để thu thập dữ liệu toàn diện.

  • In vitro: Đánh giá ban đầu, phát hiện độc tính tế bào
  • In vivo: Xác định phản ứng mô và miễn dịch trong cơ thể động vật
  • Lâm sàng: Kiểm chứng tính an toàn và hiệu quả trên người

Ví dụ ứng dụng thực tế

Tính tương thích sinh học được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học hiện đại. Trong nha khoa, cấy ghép bằng titan đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho implant răng nhờ khả năng liên kết bền vững với xương hàm. Không chỉ vậy, các hợp kim titan còn có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và ít gây dị ứng so với nhiều kim loại khác.

Trong lĩnh vực chỉnh hình, khớp nhân tạo (như khớp hông, khớp gối) được chế tạo từ hợp kim cobalt-chromium, titan hoặc polyme siêu bền. Các vật liệu này không chỉ cần chịu lực lâu dài mà còn phải hạn chế tối đa mảnh vụn mài mòn, vì mảnh vụn có thể gây viêm và làm hỏng mô xung quanh.

Trong can thiệp tim mạch, stent mạch máu là một ví dụ điển hình. Các stent truyền thống bằng thép không gỉ có tính bền vững cao, nhưng dễ dẫn đến hình thành huyết khối. Sự ra đời của stent phủ thuốc hoặc stent phân hủy sinh học đã cải thiện đáng kể khả năng tương thích huyết học và giảm tỷ lệ tái hẹp mạch. Ngoài ra, các vật liệu nano và hệ dẫn thuốc thông minh đang được phát triển để tăng hiệu quả điều trị ung thư, đưa thuốc trực tiếp đến khối u mà không gây độc tính toàn thân.

Lĩnh vực Ví dụ vật liệu Yêu cầu chính về tính tương thích
Nha khoa Titan, hợp kim titan Gắn kết với xương, không gây viêm
Chỉnh hình Hợp kim Co-Cr, polyme UHMWPE Chịu lực lâu dài, hạn chế mảnh vụn
Tim mạch Stent phủ thuốc, stent phân hủy sinh học Tương thích huyết học, hạn chế huyết khối
Y học tái tạo Polyme sinh học, vật liệu nano Kích thích tái tạo mô, an toàn lâu dài

Mối liên hệ với quá trình miễn dịch

Khi một vật liệu được cấy ghép, hệ miễn dịch là tuyến phòng thủ đầu tiên phản ứng với sự hiện diện của vật liệu. Các đại thực bào và bạch cầu trung tính nhanh chóng di chuyển đến vị trí cấy ghép, gây ra phản ứng viêm cấp tính. Nếu phản ứng này kéo dài, nó có thể tiến triển thành viêm mạn tính và dẫn đến hình thành mô sẹo hoặc bao xơ quanh vật liệu.

Một số phản ứng miễn dịch là cần thiết để kích thích quá trình lành thương và tái tạo mô. Tuy nhiên, nếu sự cân bằng bị phá vỡ, cơ thể có thể xem vật liệu như một dị vật cần loại bỏ. Hiện tượng này thường được mô tả bằng cơ chế “foreign body reaction” – phản ứng cơ thể với dị vật. Kết quả là vật liệu bị bao bọc bởi lớp mô xơ, làm giảm hiệu quả chức năng ban đầu.

Có thể mô hình hóa sự cân bằng giữa đáp ứng miễn dịch và sự ổn định của vật liệu bằng phương trình: RimmuneSmaterial R_{immune} \leftrightarrow S_{material} Trong đó, RimmuneR_{immune} đại diện cho cường độ phản ứng miễn dịch, còn SmaterialS_{material} là mức độ ổn định của vật liệu. Mục tiêu của nghiên cứu hiện đại là giữ cho cán cân này ở trạng thái cân bằng, nơi phản ứng miễn dịch không gây hại nhưng vẫn cho phép cơ thể thích ứng với vật liệu.

Xu hướng nghiên cứu hiện nay

Một hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển vật liệu thông minh, có khả năng thích ứng với môi trường sinh học. Ví dụ, vật liệu có thể thay đổi tính chất bề mặt khi tiếp xúc với enzyme hoặc thay đổi pH, nhờ đó tối ưu hóa khả năng tích hợp với mô.

Công nghệ in 3D và in sinh học mở ra cơ hội sản xuất các cấu trúc mô và cơ quan nhân tạo có hình dạng và đặc tính tương tự mô tự nhiên. Kỹ thuật này cho phép cá nhân hóa vật liệu y sinh dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân, giảm nguy cơ đào thải.

Vật liệu nano cũng đang được ứng dụng rộng rãi trong dẫn truyền thuốc và chẩn đoán y học. Các hạt nano có thể được thiết kế để hướng đích vào tế bào ung thư, mang theo thuốc hóa trị và giải phóng có kiểm soát. Đồng thời, việc phủ bề mặt vật liệu bằng lớp kháng khuẩn sinh học giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.

Thách thức và triển vọng

Dù đạt được nhiều tiến bộ, việc đảm bảo tính tương thích sinh học vẫn còn nhiều thách thức. Một số vấn đề nổi bật là nguy cơ nhiễm khuẩn, phản ứng đào thải lâu dài, sự hình thành cục máu đông, hoặc mảnh vụn do mài mòn cơ học. Chi phí phát triển và thử nghiệm các vật liệu mới cũng rất cao, đặc biệt khi phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý.

Triển vọng tương lai nằm ở sự kết hợp liên ngành giữa khoa học vật liệu, công nghệ nano, sinh học phân tử và trí tuệ nhân tạo. Ví dụ, AI có thể dự đoán phản ứng sinh học của vật liệu trước khi tiến hành thử nghiệm thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, xu hướng cá nhân hóa y học sẽ đòi hỏi các vật liệu có thể được thiết kế riêng biệt cho từng bệnh nhân.

Nếu những thách thức trên được giải quyết, thế hệ vật liệu y sinh tiếp theo sẽ không chỉ an toàn hơn mà còn có khả năng tăng cường quá trình tái tạo mô, hỗ trợ chữa bệnh và thậm chí thay thế hoàn toàn các cơ quan bị tổn thương.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 10993-1: Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process. International Organization for Standardization. Link
  2. US Food and Drug Administration. Biocompatibility. Link
  3. Williams DF. On the mechanisms of biocompatibility. Biomaterials. 2008;29(20):2941–2953. DOI
  4. Anderson JM, Rodriguez A, Chang DT. Foreign body reaction to biomaterials. Semin Immunol. 2008;20(2):86–100. DOI
  5. Ratner BD. Biomaterials Science: An Introduction to Materials in Medicine. Elsevier; 2020. Link
  6. Chung HJ, Park TG. Surface engineered and drug releasing pre-fabricated scaffolds for tissue engineering. Adv Drug Deliv Rev. 2007;59(4-5):249–262. DOI
  7. Hench LL, Polak JM. Third-generation biomedical materials. Science. 2002;295(5557):1014–1017. DOI

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tính tương thích sinh học:

Sản xuất bổ sung các giàn giáo sinh học hydroxyapatite: Phân tán, xử lý ánh sáng kỹ thuật số, thiêu kết, tính chất cơ học và tính tương thích sinh học Dịch bởi AI
Journal of Advanced Ceramics - Tập 9 Số 3 - Trang 360-373 - 2020
Tóm tắtCác giàn giáo sinh học hydroxyapatite (HA) đã được chế tạo bằng cách sử dụng công nghệ sản xuất bổ sung dựa trên xử lý ánh sáng kỹ thuật số (DLP). Các vấn đề chính liên quan đến các giàn giáo sinh học HA, bao gồm phân tán, chế tạo DLP, thiêu kết, tính chất cơ học và tính tương thích sinh học đã được thảo luận một cách chi tiết. Đầu tiên, tác động của liều lư...... hiện toàn bộ
#Hydroxyapatite #giàn giáo sinh học #sản xuất bổ sung #xử lý ánh sáng kỹ thuật số #thiêu kết #tính chất cơ học #tính tương thích sinh học
Tính tương thích sinh học của màng lọc thận nhân tạo: Các mối quan hệ giữa nồng độ bổ thể huyết tương và cytokine Dịch bởi AI
Blood Purification - Tập 19 Số 4 - Trang 370-379 - 2001
Tính tương thích sinh học của màng lọc thận nhân tạo (HD) được xác định bởi sự thiếu hụt kích hoạt bổ thể. Chúng tôi gần đây đã cho thấy rằng nồng độ tuần hoàn của interleukin (IL) 1 và IL-2 dự đoán tử vong và sống sót ở bệnh nhân HD. Các nghiên cứu đã đánh giá IL-1 trong các liệu pháp sử dụng màng lọc có tính tương thích sinh học cao và ít hơn, nhưng chưa có nghiên cứu nào so sánh nồng độ...... hiện toàn bộ
Tính tương thích sinh học của hợp chất Poly-ε-caprolactone-hydroxyapatite đối với tế bào sinh xương và tế bào nội mô được chiết xuất từ tủy xương chuột Dịch bởi AI
Journal of Orthopaedic Surgery and Research - - 2009
Tóm tắtĐặt vấn đềXương chế tạo từ mô có thể được phát triển bằng cách cấy tế bào có khả năng tạo xương và tính mạch hóa trên các giá đỡ composite tương thích sinh học. Nghiên cứu hiện tại đã điều tra hiệu suất của tế bào sinh xương và tế bào nội mô được chiết xuất từ tủy xương chuột khi được cấy trên các giá đỡ composite hydroxyap...... hiện toàn bộ
Tính tương thích sinh học của màng thẩm phân huyết tương gắn heparin: Tác động lên mức độ protein chemoattractant monocyte-1 và trạng thái ôxy hóa Dịch bởi AI
Hemodialysis International - Tập 14 Số 4 - Trang 403-410 - 2010
Tóm tắtNghiên cứu quan sát tiềm năng này nhằm đánh giá hiệu quả và khả năng tương thích sinh học của các bộ lọc thẩm phân Evodial được gắn heparin với/không có giảm heparin toàn thân. Sau thời gian loại bỏ 4 tuần với bộ lọc polysulfone F70S tham khảo, 6 bệnh nhân thẩm phân máu đã được thẩm phân tuần tự bằng bộ lọc Evodial, F70S và bộ lọc Evodial sử dụng giảm 30% he...... hiện toàn bộ
Các Hạt Nano Từ Tính Được Bọc Trong Các Khung Imidazolate Zeolitic: Một Hệ Thống Giao Hàng Mới Cho Crocin Dịch bởi AI
Journal of Cluster Science - - Trang 1-7 - 2023
Việc tổng hợp các hạt nano từ tính được bọc trong các khung imidazolate zeolitic (MNPs@ZIF-8) đã được thực hiện thành công ở nhiệt độ thường và áp suất khí quyển. Quy trình tổng hợp được chọn vì nó đơn giản và không yêu cầu sử dụng bất kỳ thiết bị phức tạp nào trong suốt quá trình thực hiện. Các hình ảnh từ phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), nhiễu xạ tia X (XRD), và kính hiển vi điện tử truy...... hiện toàn bộ
#Hạt nano từ tính #khung imidazolate zeolitic #crocin #hệ thống giao hàng #tương thích sinh học
Phim hòa trộn Xanthan Gum/N-halamine và Chitosan có tính tương thích sinh học với khả năng kháng khuẩn và cầm máu hiệu quả Dịch bởi AI
Fibers and Polymers - Tập 24 - Trang 845-854 - 2023
Một vật liệu sinh học lý tưởng cần có nhiều đặc tính như tính tương thích sinh học tốt, thuộc tính cơ học phù hợp và hiệu quả diệt khuẩn cũng như cầm máu cao. Để đạt được mục tiêu này, trong nghiên cứu này, một loại phim hòa trộn kháng khuẩn (XG/CEDMH-Cl&CS) đã được chuẩn bị từ xanthan gum được chỉnh sửa N-halamine (XG/CEDMH-Cl) và chitosan (CS). Phim này cho thấy hiệu suất kháng khuẩn tốt và khôn...... hiện toàn bộ
#Chitosan #Xanthan gum #Vật liệu sinh học #Kháng khuẩn #Hiệu quả cầm máu
Nghiên cứu sự hiện diện của các hạt giàu carbon trên các thiết bị cấy ghép tim mạch dựa trên cobalt và ảnh hưởng của chúng đến khả năng chống ăn mòn và tính tương thích sinh học Dịch bởi AI
Journal of Materials Engineering and Performance - Tập 32 - Trang 1051-1064 - 2022
Nhiệt độ tẩy trong các hợp kim dựa trên cobalt ảnh hưởng đến sự lắng đọng cacbua, sự hình thành ranh giới hạt và tính tinh thể. Nhiệt độ > 1100 °C hòa tan các cacbua vào ranh giới hạt; tuy nhiên, nhiệt độ < 1100 °C làm tăng sự lắng đọng cacbua có thể xuất hiện trên bề mặt. Trong nghiên cứu này, một stent chứa các hạt giàu carbon trên bề mặt được so sánh với một stent thương mại có cùng hợp kim như...... hiện toàn bộ
#cobalt #stent #cacbua #khả năng chống ăn mòn #tính tương thích sinh học
Nghiên cứu so sánh về tính chất lý hóa của bột hydroxyapatite được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên và tổng hợp Dịch bởi AI
Allerton Press - Tập 58 - Trang 276-286 - 2017
Hydroxyapatite (HA) được sử dụng hiệu quả làm vật liệu sinh học cấy ghép vì nó có cấu trúc gần giống với apatite xương và thể hiện tính tương thích sinh học tốt. Trong nghiên cứu này, các bột HA được sản xuất bằng cách thiêu kết từ các xương tự nhiên bao gồm xương người, bò, lạc đà và ngựa, cũng như qua phương pháp sol-gel. Các đặc trưng của bột HA tự nhiên và HA tổng hợp được nghiên cứu bằng phươ...... hiện toàn bộ
#Hydroxyapatite #bột hydroxyapatite #tính tương thích sinh học #xét nghiệm MTT #phân tích XRF #phân tích XRD #phổ FTIR #kính hiển vi điện tử
Phát triển vật liệu polyethylene mật độ cao in 3D dạng xốp cho việc chế tạo xương cấy ghép cá nhân hóa Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 - Trang 623-632 - 2011
Trong nghiên cứu này, quá trình in 3D (3DP) kết hợp với xử lý nhiệt được điều tra như một kỹ thuật mới để chế tạo cấy ghép xương. Ảnh hưởng của việc sử dụng các hàm lượng khác nhau của polyethylene (0,60–0,80 w/w) trong công thức nguyên liệu thô đối với cấu trúc vi mô, mật độ, độ rỗng, sự co ngót và tính chất kéo của cấu trúc polyethylene mật độ cao dạng xốp đã được khảo sát. Kết quả cho thấy mối ...... hiện toàn bộ
#in 3D #polyethylene mật độ cao #cấy ghép xương #xử lý nhiệt #tính tương thích sinh học
Cải thiện khả năng tương thích, tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của hỗn hợp poly(butylene succinate-co-terephthalate)/poly(butylene succinate) nhờ vào việc thêm chất kéo dài chuỗi và tác nhân tạo hạt nhân Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 30 - Trang 1-12 - 2023
Poly(butylene succinate-co-terephthalate) (PBST) là một copolymer aliphatic-aromatic với khả năng phân hủy sinh học xuất sắc và độ linh hoạt cao, có thể được sử dụng để thay thế các vật liệu polymer truyền thống không thể phân hủy trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp của nó hạn chế khả năng áp dụng. Trong nghiên cứu này, poly(butylene succinate) (PBS) đã được ph...... hiện toàn bộ
#PBST #PBS #copolymer #độ linh hoạt #tính tương thích #chất kéo dài chuỗi #tác nhân tạo hạt nhân #khả năng phân hủy sinh học #nhiệt độ biến dạng nhiệt.
Tổng số: 35   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4